Trang chủKNFM • TLV
add
Knafaim Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.081,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.081,00 ILA - 2.150,00 ILA
Phạm vi một năm
1.443,00 ILA - 2.284,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
350,14 Tr ILS
Số lượng trung bình
8,57 N
Tỷ số P/E
4,09
Tỷ lệ cổ tức
4,67%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,41 Tr | 34,17% |
Chi phí hoạt động | 1,65 Tr | 279,77% |
Thu nhập ròng | 5,87 Tr | 37,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,41 | 2,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,63 Tr | -57,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,88 Tr | 151,89% |
Tổng tài sản | 179,47 Tr | 7,20% |
Tổng nợ | 56,15 Tr | -20,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,87 Tr | 37,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,93 Tr | -11,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,55 Tr | 249,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,07 Tr | 88,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,47 Tr | 250,70% |
Dòng tiền tự do | -1,52 Tr | 0,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
631