Trang chủKNSA • NASDAQ
add
Kiniksa Pharmaceuticals Internationl PLC
Giá đóng cửa hôm trước
46,07 $
Mức chênh lệch một ngày
45,30 $ - 46,54 $
Phạm vi một năm
18,26 $ - 49,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,49 T USD
Số lượng trung bình
617,27 N
Tỷ số P/E
61,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 202,13 Tr | 64,95% |
Chi phí hoạt động | 91,38 Tr | 20,64% |
Thu nhập ròng | 14,20 Tr | 259,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,02 | 196,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | 241,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,24 Tr | 207,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 414,07 Tr | 69,96% |
Tổng tài sản | 763,63 Tr | 31,54% |
Tổng nợ | 196,03 Tr | 37,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 567,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,20 Tr | 259,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,89 Tr | 187,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,81 Tr | -208,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,66 Tr | 257,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,26 Tr | -110,74% |
Dòng tiền tự do | 48,05 Tr | 9.585,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
366