Trang chủKOSKI • HEL
add
Koskisen Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
9,10 €
Mức chênh lệch một ngày
9,00 € - 9,48 €
Phạm vi một năm
6,40 € - 9,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
228,43 Tr EUR
Số lượng trung bình
226,00
Tỷ số P/E
26,33
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,21 Tr | 30,33% |
Chi phí hoạt động | 30,64 Tr | 37,53% |
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | -33,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -49,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -31,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,73 Tr | 6,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,15 Tr | -16,58% |
Tổng tài sản | 322,07 Tr | 16,25% |
Tổng nợ | 158,72 Tr | 24,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 163,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | -33,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,46 Tr | -24,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,75 Tr | -61,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,00 Tr | 814,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,73 Tr | 5.693,46% |
Dòng tiền tự do | -2,80 Tr | -186,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
1.014