Trang chủKPLT • NASDAQ
add
Katapult Holdings Inc
7,23 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,23 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 16:02:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,23 $
Mức chênh lệch một ngày
7,00 $ - 7,45 $
Phạm vi một năm
5,50 $ - 24,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,43 Tr USD
Số lượng trung bình
24,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,88 Tr | 17,35% |
Chi phí hoạt động | 4,45 Tr | -12,20% |
Thu nhập ròng | 19,84 Tr | 307,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,85 | 276,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 96,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,07 Tr | 19,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,43 Tr | 547,39% |
Tổng tài sản | 107,87 Tr | 15,77% |
Tổng nợ | 118,04 Tr | -15,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,84 Tr | 307,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,73 Tr | 55,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -144,00 N | 77,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,40 Tr | 77,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,52 Tr | 205,70% |
Dòng tiền tự do | 48,08 Tr | 678,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
94