Trang chủKPLT • NASDAQ
add
Katapult Holdings Inc
6,97 $
Trước giờ mở cửa:(1,87%)-0,13
6,84 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 04:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,92 $
Mức chênh lệch một ngày
6,71 $ - 6,99 $
Phạm vi một năm
5,50 $ - 24,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,90 Tr USD
Số lượng trung bình
783,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,04 Tr | 22,78% |
Chi phí hoạt động | 11,92 Tr | -8,65% |
Thu nhập ròng | -4,95 Tr | 44,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,68 | 54,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,49 Tr | 31,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 Tr | -86,87% |
Tổng tài sản | 85,94 Tr | -6,56% |
Tổng nợ | 144,31 Tr | 9,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -58,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,95 Tr | 44,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,99 Tr | 173,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -301,00 N | 5,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,72 Tr | -59,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,00 N | 99,58% |
Dòng tiền tự do | 48,76 Tr | 36,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
94