Trang chủKRC • NYSE
add
Kilroy Realty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
35,59 $
Mức chênh lệch một ngày
35,09 $ - 35,75 $
Phạm vi một năm
27,07 $ - 45,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,17 T USD
Số lượng trung bình
1,63 Tr
Tỷ số P/E
13,02
Tỷ lệ cổ tức
6,12%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,74 Tr | -3,52% |
Chi phí hoạt động | 105,73 Tr | -3,76% |
Thu nhập ròng | 156,22 Tr | 198,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,84 | 209,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | -13,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,46 Tr | -4,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,42 Tr | -40,45% |
Tổng tài sản | 10,99 T | -3,41% |
Tổng nợ | 5,31 T | -8,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,22 Tr | 198,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 176,57 Tr | 0,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 89,42 Tr | 151,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,70 Tr | 59,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 179,29 Tr | 185,17% |
Dòng tiền tự do | 422,23 Tr | 259,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
229