Trang chủKREF-A • NYSE
add
KKR Real Estate Finance Trust 6.50% Cumulative Redeem Pref Shs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
17,83 $
Mức chênh lệch một ngày
17,60 $ - 17,95 $
Phạm vi một năm
17,48 $ - 21,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
463,43 Tr USD
Số lượng trung bình
23,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -10,97 Tr | -131,17% |
Chi phí hoạt động | 9,33 Tr | -5,53% |
Thu nhập ròng | -26,24 Tr | -229,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 239,19 | 315,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 204,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,62 Tr | -19,36% |
Tổng tài sản | 6,46 T | 1,80% |
Tổng nợ | 5,24 T | 5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,24 Tr | -229,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,74 Tr | -8,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,47 Tr | -133,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 Tr | 99,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -119,80 Tr | -2.506,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web