Trang chủKRI • CVE
add
Kobo Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
200,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,51 Tr | 34,17% |
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -38,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,48 Tr | -35,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 Tr | -63,23% |
Tổng tài sản | 2,36 Tr | -49,41% |
Tổng nợ | 1,31 Tr | 40,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 35,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -173,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -261,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -38,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,32 Tr | -60,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,30 Tr | -11,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,75 N | -165,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,07 Tr | -1.080,48% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | -37,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web