Trang chủKRM • ASX
add
Kingsrose Mining Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,033 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,032 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
640,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,36%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | -24,90% |
Thu nhập ròng | -956,82 N | 1,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | 27,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,48 Tr | -17,05% |
Tổng tài sản | 30,16 Tr | -9,70% |
Tổng nợ | 5,84 Tr | 15,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 765,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -956,82 N | 1,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,30 Tr | -178,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,20 N | -299,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,42 Tr | -170,29% |
Dòng tiền tự do | -714,29 N | 28,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
13