Trang chủKRO • NYSE
add
Kronos Worldwide, Inc.
5,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,59%)-0,030
5,08 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:20:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,16 $
Mức chênh lệch một ngày
5,05 $ - 5,26 $
Phạm vi một năm
4,08 $ - 8,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
587,92 Tr USD
Số lượng trung bình
322,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,91%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 418,30 Tr | -1,13% |
Chi phí hoạt động | 65,80 Tr | 19,42% |
Thu nhập ròng | -82,80 Tr | -527,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,79 | -534,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,72 | -500,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,60 Tr | -209,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,20 Tr | -68,88% |
Tổng tài sản | 1,82 T | -5,05% |
Tổng nợ | 1,07 T | -2,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 751,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -82,80 Tr | -527,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,10 Tr | 86,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,20 Tr | 17,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,20 Tr | -268,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,10 Tr | -48,31% |
Dòng tiền tự do | 128,00 Tr | 74,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1916
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.263