Trang chủKROS • NASDAQ
add
Keros Therapeutics Inc
19,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,20 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 16:30:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,46 $
Mức chênh lệch một ngày
19,10 $ - 19,94 $
Phạm vi một năm
9,12 $ - 22,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
584,95 Tr USD
Số lượng trung bình
478,46 N
Tỷ số P/E
12,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,26 Tr | 3.575,77% |
Chi phí hoạt động | 10,13 Tr | 3,13% |
Thu nhập ròng | -7,28 Tr | 86,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,04 | 99,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | 87,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,99 Tr | 74,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 693,47 Tr | 30,68% |
Tổng tài sản | 742,78 Tr | 28,23% |
Tổng nợ | 39,20 Tr | -15,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 703,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,28 Tr | 86,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,25 Tr | 110,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,00 N | 65,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 140,00 N | -99,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,26 Tr | -97,40% |
Dòng tiền tự do | 689,00 N | 104,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
82