Trang chủKROS • NASDAQ
add
Keros Therapeutics Inc
11,03 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,03 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:00:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,02 $
Mức chênh lệch một ngày
10,87 $ - 11,23 $
Phạm vi một năm
9,12 $ - 22,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
217,48 Tr USD
Số lượng trung bình
391,02 N
Tỷ số P/E
4,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 385,00 N | -87,34% |
Chi phí hoạt động | 11,74 Tr | 10,11% |
Thu nhập ròng | -23,46 Tr | 49,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,09 N | -302,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,86 | 24,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,77 Tr | 45,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 287,42 Tr | -48,67% |
Tổng tài sản | 338,02 Tr | -45,12% |
Tổng nợ | 34,89 Tr | -21,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 303,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,46 Tr | 49,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,29 Tr | 40,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -134,00 N | 53,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -378,63 Tr | -601,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -406,06 Tr | -1.488,37% |
Dòng tiền tự do | -16,61 Tr | 50,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
78