Trang chủKRRO • NASDAQ
add
Korro Bio Inc
10,73 $
Sau giờ giao dịch:(2,14%)-0,23
10,50 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 17:53:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,51 $
Mức chênh lệch một ngày
10,19 $ - 10,93 $
Phạm vi một năm
5,20 $ - 55,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,05 Tr USD
Số lượng trung bình
207,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 9,75 Tr | -8,23% |
Thu nhập ròng | -18,06 Tr | 13,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,66 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,92 | 15,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,06 Tr | 19,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,48 Tr | -32,50% |
Tổng tài sản | 161,55 Tr | -33,67% |
Tổng nợ | 62,52 Tr | -2,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,06 Tr | 13,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,18 Tr | -6,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,60 Tr | 160,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 128,00 N | -82,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,46 Tr | 66,16% |
Dòng tiền tự do | -11,92 Tr | 52,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
87