Trang chủKRRO • NASDAQ
add
Korro Bio Inc
12,80 $
Sau giờ giao dịch:(1,17%)+0,15
12,95 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:39:43 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,50 $
Mức chênh lệch một ngày
12,60 $ - 14,79 $
Phạm vi một năm
5,20 $ - 55,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
126,98 Tr USD
Số lượng trung bình
219,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 Tr | -43,11% |
Chi phí hoạt động | 8,58 Tr | -22,97% |
Thu nhập ròng | -50,04 Tr | -136,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,87 N | -314,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,65 | 27,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,23 Tr | 30,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,16 Tr | -40,40% |
Tổng tài sản | 113,51 Tr | -49,83% |
Tổng nợ | 62,07 Tr | -5,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,04 Tr | -136,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,70 Tr | -136,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,92 Tr | 639,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 380,00 N | -59,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,33 Tr | 75,02% |
Dòng tiền tự do | -10,99 Tr | -288,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
58