Trang chủKS • CVE
add
Klondike Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 Tr CAD
Số lượng trung bình
33,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 84,28 N | 13,82% |
Thu nhập ròng | -93,59 N | 41,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -56,59 N | 25,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 368,00 | -86,54% |
Tổng tài sản | 18,08 Tr | -1,16% |
Tổng nợ | 5,39 Tr | 9,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -93,59 N | 41,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,91 N | 114,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,66 N | -3.207,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,13 N | -59,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,63 N | -196,27% |
Dòng tiền tự do | -111,98 N | 17,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web