Trang chủKS • CVE
add
Klondike Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
562,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
NDAQ
1,68%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 66,82 N | -36,92% |
Thu nhập ròng | -155,78 N | 20,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,20 N | 63,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 N | 90,73% |
Tổng tài sản | 18,10 Tr | -1,06% |
Tổng nợ | 5,31 Tr | 11,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,78 N | 20,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,58 N | 25,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | 94,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,57 N | -56,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,99 N | 621,52% |
Dòng tiền tự do | -65,84 N | -809,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web