Trang chủKSC • ASX
add
K&S Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,32 $
Mức chênh lệch một ngày
3,23 $ - 3,32 $
Phạm vi một năm
3,01 $ - 3,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
442,02 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,72 N
Tỷ số P/E
17,86
Tỷ lệ cổ tức
4,02%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,31 Tr | -6,65% |
Chi phí hoạt động | 20,76 Tr | 4,47% |
Thu nhập ròng | 5,62 Tr | -30,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,08 | -25,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,56 Tr | -16,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,09 Tr | -0,23% |
Tổng tài sản | 694,72 Tr | 4,09% |
Tổng nợ | 324,14 Tr | 5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 370,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,62 Tr | -30,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,97 Tr | 4,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,00 Tr | 23,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -364,50 N | -161,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 541,00 N | 117,21% |
Dòng tiền tự do | -3,48 Tr | 15,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.592