Trang chủKSC • ETR
add
KPS AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 €
Mức chênh lệch một ngày
0,38 € - 0,42 €
Phạm vi một năm
0,38 € - 0,91 €
Giá trị vốn hóa thị trường
16,92 Tr EUR
Số lượng trung bình
11,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,50 Tr | -17,87% |
Chi phí hoạt động | 4,47 Tr | -62,50% |
Thu nhập ròng | -10,94 Tr | 47,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,37 | 35,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -848,00 N | 84,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,22 Tr | -23,64% |
Tổng tài sản | 101,29 Tr | -20,62% |
Tổng nợ | 73,86 Tr | -6,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,94 Tr | 47,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,43 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 217,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 320,31 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
511