Trang chủKSL • ASX
add
Kina Securities Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Mức chênh lệch một ngày
1,18 $ - 1,21 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 1,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
347,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
228,51 N
Tỷ số P/E
8,97
Tỷ lệ cổ tức
9,28%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PGK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,15 Tr | 7,01% |
Chi phí hoạt động | 73,25 Tr | 5,25% |
Thu nhập ròng | 31,52 Tr | 8,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,85 | 1,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 44,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PGK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,19 Tr | -58,08% |
Tổng tài sản | 5,55 T | 6,37% |
Tổng nợ | 4,83 T | 6,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 724,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 292,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PGK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,52 Tr | 8,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,42 Tr | 14,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,98 Tr | -101,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,96 Tr | 121,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,91 Tr | -133,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
774