Trang chủKSTN • TLV
add
Keystone Infra Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.816,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.793,00 ILA - 1.841,00 ILA
Phạm vi một năm
641,00 ILA - 1.885,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T ILS
Số lượng trung bình
287,91 N
Tỷ số P/E
3,69
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 725,51 Tr | 199,78% |
Chi phí hoạt động | 16,45 Tr | 23,51% |
Thu nhập ròng | 574,96 Tr | 192,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 79,25 | -2,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 313,94 Tr | -17,14% |
Tổng tài sản | 4,99 T | 42,79% |
Tổng nợ | 1,94 T | 44,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 37,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 40,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 574,96 Tr | 192,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,91 Tr | 19,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 98,64 Tr | 2.102,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,37 Tr | -130,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,18 Tr | -66,15% |
Dòng tiền tự do | 400,57 Tr | 134,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web