Trang chủKTLEV • IST
add
Katilimevim Tasarruf Finansman AS
Giá đóng cửa hôm trước
57,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
53,45 ₺ - 60,60 ₺
Phạm vi một năm
1,91 ₺ - 60,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
111,78 T TRY
Số lượng trung bình
58,63 Tr
Tỷ số P/E
12,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,19 T | 148,01% |
Chi phí hoạt động | -105,92 Tr | -135,21% |
Thu nhập ròng | 3,33 T | 244,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,26 | 38,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,43 T | 260,47% |
Tổng tài sản | 47,46 T | 150,89% |
Tổng nợ | 35,00 T | 136,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 32,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,33 T | 244,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,09 T | 43,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -406,37 Tr | 76,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,95 Tr | 84,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,64 T | 2.362,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1.346