Trang chủKURA • NASDAQ
add
Kura Oncology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,43 $
Mức chênh lệch một ngày
8,35 $ - 8,60 $
Phạm vi một năm
5,41 $ - 12,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
737,55 Tr USD
Số lượng trung bình
1,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,34 Tr | -67,83% |
Chi phí hoạt động | 39,14 Tr | 62,60% |
Thu nhập ròng | -81,00 Tr | -321,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -467,23 | -1.210,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,92 | -318,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -85,86 Tr | -285,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 667,24 Tr | -8,27% |
Tổng tài sản | 738,36 Tr | -2,87% |
Tổng nợ | 564,23 Tr | 62,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -81,00 Tr | -321,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,27 Tr | -56,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,60 Tr | 31,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 Tr | 40,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,81 Tr | -69,25% |
Dòng tiền tự do | -16,72 Tr | -197,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
260