Trang chủKWM • NASDAQ
add
K Wave Media Ltd
0,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,92%)+0,0057
0,63 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 18:15:12 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 8,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,28 Tr USD
Số lượng trung bình
155,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,30 T | 61,22% |
Chi phí hoạt động | 19,39 T | 2.020,14% |
Thu nhập ròng | -19,67 T | -49.844,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -128,58 | -31.260,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,79 T | -2.830,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,61 T | — |
Tổng tài sản | 236,61 T | — |
Tổng nợ | 103,01 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,67 T | -49.844,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,37 T | -53,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,11 T | 1.303,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,58 T | 735,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,29 T | 204,29% |
Dòng tiền tự do | -10,32 T | — |
Giới thiệu
Nhân viên
21