Trang chủKYP • ASX
add
Kinatico Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
14,00 N
Tỷ số P/E
44,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,82 Tr | 13,05% |
Chi phí hoạt động | 5,44 Tr | 11,49% |
Thu nhập ròng | 430,65 N | 106,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,88 | 82,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 Tr | 32,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,44 Tr | 5,70% |
Tổng tài sản | 34,49 Tr | 3,20% |
Tổng nợ | 6,19 Tr | -12,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 432,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 430,65 N | 106,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 Tr | -8,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -853,12 N | 14,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -187,08 N | 18,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 111,44 N | 77,30% |
Dòng tiền tự do | 489,22 N | 593,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
83