Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,03%
1.094,17
+0,36
+0,03%
1.093,811.096,521.100,221.093,20
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,49%
611,74
+2,97
+0,49%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,22%
1.239,44
-15,37
-1,22%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,72%
1.748,48
-12,63
-0,72%
1.761,111.764,271.766,881.745,39
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,05%
642,28
-0,30
-0,05%
642,58644,87648,48641,40
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,21%
849,38
-1,75
-0,21%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,11%
217,74
-0,24
-0,11%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,66%
3.265,27
+53,44
+1,66%
3.211,833.227,213.268,383.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,46%
944,65
-4,33
-0,46%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,40%
1.468,66
-5,86
-0,40%
1.474,521.479,031.481,041.467,58
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,39%
2.401,44
+9,32
+0,39%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
L1YV34:BVMF
Live Nation Entertainment Inc Bdr
156,37 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 4, 13:00:29 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L1YV34...
Vốn hoá thị trường
37,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
180,88 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
135,24 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,37 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Live Nation Entertainment, Inc. is an American multinational entertainment company that was founded in 2010 following the merger of Live Nation and Ticketmaster. It continues to operate both brands as subsidiary companies, promoting and managing ticket sales for live entertainment internationally. It also owns and operates entertainment venues and festivals and manages the careers of music artists. The company has faced widespread criticism over its central role in the consolidation of the live events industry, allegations that it proactively engages in anti-competitive practices, poor handling of the ticket sale process for highly popular events, and injuries and deaths that have occurred at many of its events. As of early 2023, Live Nation's annual shareholders report says the company has controlling interests in 338 venues globally and believes itself to be "the largest live entertainment company in the world," "the largest producer of live music concerts in the world," "the world's leading live entertainment ticketing sales and marketing company," and "one of" the world's biggest artist management companies and music advertising networks for corporate brands. Wikipedia
Giới thiệu về Live Nation Entertainment Inc Bdr
Giám đốc điều hànhMichael Rapino
Số nhân viên17,7 N
Ngày thành lập25 thg 1, 2010
Trụ sở chínhBeverly Hills, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,38 T
7,01 T
8,50 T
6,31 T
Giá vốn hàng bán
2,25 T
5,21 T
6,44 T
4,86 T
Chi phí doanh thu
2,25 T
5,21 T
6,44 T
4,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
865,16 Tr
1,15 T
1,12 T
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,01 T
1,31 T
1,28 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
3,27 T
6,52 T
7,72 T
6,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,57 Tr
485,80 Tr
777,60 Tr
-51,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,35 Tr
-9,18 Tr
508,00 N
-2,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,01 Tr
420,39 Tr
729,82 Tr
-185,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,81 Tr
419,53 Tr
704,57 Tr
-94,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,71 Tr
117,64 Tr
251,84 Tr
-49,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,86%
27,98%
34,51%
26,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,20 Tr
243,41 Tr
431,46 Tr
-202,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
3,47%
5,08%
-3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,32
0,41
0,73
-1,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,06 Tr
37,89 Tr
36,66 Tr
41,83 Tr
Chi phí lãi suất
-80,34 Tr
-72,05 Tr
-80,29 Tr
-83,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,28 Tr
-34,16 Tr
-43,63 Tr
-41,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
149,46 Tr
159,02 Tr
165,60 Tr
164,79 Tr
EBITDA
262,02 Tr
644,82 Tr
943,20 Tr
112,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-20,98 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay