Trang chủLA • CVE
add
Los Andes Copper Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,39 $
Mức chênh lệch một ngày
12,82 $ - 13,82 $
Phạm vi một năm
5,05 $ - 18,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
379,32 Tr CAD
Số lượng trung bình
19,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 511,78 N | 21,46% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -327,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -504,24 N | -30,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,63 Tr | -28,58% |
Tổng tài sản | 106,71 Tr | -0,50% |
Tổng nợ | 24,03 Tr | 6,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -327,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -258,62 N | -3.747,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,67 Tr | -52,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,69 Tr | -299,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,16 Tr | -403,32% |
Dòng tiền tự do | -2,49 Tr | -19,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web