Trang chủLAB • CVE
add
Labrador Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
50,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 532,73 N | 293,96% |
Thu nhập ròng | -490,37 N | 89,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -370,50 N | -208,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,93 Tr | -18,12% |
Tổng tài sản | 23,65 Tr | -11,32% |
Tổng nợ | 285,26 N | 158,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -490,37 N | 89,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -620,63 N | -1.391,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -231,13 N | -113,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -851,76 N | -149,85% |
Dòng tiền tự do | -767,14 N | -682,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web