Trang chủLABZF • OTCMKTS
add
Metasphere Labs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
376,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 101,88 N | -62,25% |
Thu nhập ròng | -113,43 N | 62,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,54 N | -97,00% |
Tổng tài sản | 85,00 N | -88,84% |
Tổng nợ | 541,47 N | -44,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -456,46 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -250,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 59,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -113,43 N | 62,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,20 N | 93,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,20 N | 80,68% |
Dòng tiền tự do | 14,55 N | 103,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10