Trang chủLAC • TSE
add
Lithium Americas Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5,53 $
Mức chênh lệch một ngày
5,03 $ - 5,50 $
Phạm vi một năm
3,30 $ - 14,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T CAD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 28,75 Tr | 189,82% |
Thu nhập ròng | 98,75 Tr | 566,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | -613,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,74 Tr | -190,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 568,23 Tr | -4,36% |
Tổng tài sản | 2,58 T | 146,81% |
Tổng nợ | 992,40 Tr | 896,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,75 Tr | 566,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,15 Tr | -70,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -239,38 Tr | -262,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 773,54 Tr | 136,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 520,01 Tr | 105,77% |
Dòng tiền tự do | -521,52 Tr | -1.120,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
87