Trang chủLAHOTIOV • NSE
add
Lahoti Overseas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
48,65 ₹ - 49,60 ₹
Phạm vi một năm
43,95 ₹ - 52,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T INR
Số lượng trung bình
8,90 N
Tỷ số P/E
8,35
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 998,74 Tr | -17,49% |
Chi phí hoạt động | 72,41 Tr | -11,12% |
Thu nhập ròng | 43,19 Tr | -5,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,32 | 14,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,07 Tr | -38,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 320,60 Tr | 120,74% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,19 Tr | -5,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
39