Trang chủLAM • ASX
add
Laramide Resources CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 0,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
178,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,37 Tr | 145,50% |
Thu nhập ròng | -4,74 Tr | -157,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -452,83 N | 74,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,34 Tr | -2,67% |
Tổng tài sản | 120,93 Tr | 2,68% |
Tổng nợ | 5,94 Tr | -61,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,74 Tr | -157,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | 55,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -926,61 N | -181,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,89 N | -104,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,65 Tr | -19.523,60% |
Dòng tiền tự do | -183,55 N | 87,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10