Trang chủLANDP • NASDAQ
add
Gladstone Land 6 00 Cumulative Redeemable Preferred Stock Series C
Giá đóng cửa hôm trước
19,90 $
Mức chênh lệch một ngày
19,95 $ - 20,09 $
Phạm vi một năm
18,21 $ - 20,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
488,97 Tr USD
Số lượng trung bình
23,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,45 Tr | 96,50% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 4,21 Tr | 681,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,16 | 298,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | 143,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,62 Tr | 30,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,36 Tr | -36,85% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 661,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,21 Tr | 681,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,61 Tr | -8,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,66 Tr | 134,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,41 Tr | 75,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,86 Tr | 213,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
75