Trang chủLASE • NASDAQ
add
Laser Photonics Corp
2,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,93%)-0,020
2,13 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 17:10:18 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,12 $
Mức chênh lệch một ngày
2,10 $ - 2,19 $
Phạm vi một năm
1,71 $ - 6,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,36 Tr USD
Số lượng trung bình
420,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 919,28 N | 28,27% |
Chi phí hoạt động | 3,03 Tr | 30,97% |
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | -186,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -506,44 | -123,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,93 Tr | -99,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,62 Tr | 70,83% |
Tổng tài sản | 17,46 Tr | 64,41% |
Tổng nợ | 13,36 Tr | 1.331,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | -186,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,66 Tr | -5,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,20 Tr | 405,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,55 Tr | 666,57% |
Dòng tiền tự do | -640,03 N | -84,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
94