Trang chủLAT • ASX
add
Latitude 66 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,27 Tr AUD
Số lượng trung bình
473,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,98 N | 3,71% |
Chi phí hoạt động | 537,37 N | -0,96% |
Thu nhập ròng | 2,40 Tr | 215,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,27 N | 211,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -523,70 N | -0,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,55 Tr | 53,47% |
Tổng tài sản | 23,06 Tr | -10,71% |
Tổng nợ | 899,45 N | -18,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,40 Tr | 215,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -460,29 N | -43,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 776,00 N | 167,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,07 N | 86,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 281,64 N | 116,43% |
Dòng tiền tự do | -918,08 N | 44,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
6