Trang chủLAVV3 • BVMF
add
Lavvi Empreendimentos Imobiliarios S/A
Giá đóng cửa hôm trước
14,33 R$
Mức chênh lệch một ngày
14,24 R$ - 14,50 R$
Phạm vi một năm
7,57 R$ - 18,98 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,76 T BRL
Số lượng trung bình
837,67 N
Tỷ số P/E
6,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 530,12 Tr | -7,87% |
Chi phí hoạt động | 68,71 Tr | 8,92% |
Thu nhập ròng | 104,64 Tr | -12,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,74 | -5,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | -11,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,58 Tr | -26,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 906,16 Tr | 17,82% |
Tổng tài sản | 4,49 T | 29,75% |
Tổng nợ | 2,71 T | 57,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,64 Tr | -12,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -87,88 Tr | -282,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,32 Tr | 122,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 137,50 Tr | 10,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,94 Tr | 4,06% |
Dòng tiền tự do | -417,94 Tr | -440,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
16