Trang chủLAW • NYSE
add
CS Disco Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,44 $
Mức chênh lệch một ngày
4,39 $ - 4,57 $
Phạm vi một năm
2,45 $ - 9,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
282,45 Tr USD
Số lượng trung bình
625,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,17 Tr | 11,28% |
Chi phí hoạt động | 40,18 Tr | 5,61% |
Thu nhập ròng | -8,50 Tr | 66,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,65 | 69,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 42,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,85 Tr | 12,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,60 Tr | -11,25% |
Tổng tài sản | 173,64 Tr | -3,71% |
Tổng nợ | 45,53 Tr | 38,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,50 Tr | 66,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 762,00 N | -63,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,87 Tr | 61,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,00 N | -458,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,15 Tr | 61,52% |
Dòng tiền tự do | 3,22 Tr | -44,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
577