Trang chủLB • NYSE
add
LandBridge Co LLC
Giá đóng cửa hôm trước
60,63 $
Mức chênh lệch một ngày
57,60 $ - 60,41 $
Phạm vi một năm
43,75 $ - 87,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 T USD
Số lượng trung bình
440,48 N
Tỷ số P/E
71,45
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,83 Tr | 78,44% |
Chi phí hoạt động | 19,51 Tr | -21,58% |
Thu nhập ròng | 8,11 Tr | 205,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,95 | 71,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | 3,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,47 Tr | 540,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,32 Tr | 96,41% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 56,25% |
Tổng nợ | 380,09 Tr | 32,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 697,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,11 Tr | 205,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,91 Tr | 368,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 Tr | -5,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,83 Tr | -55,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,97 Tr | 177,93% |
Dòng tiền tự do | 24,98 Tr | 595,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4