Trang chủLBGJ • NASDAQ
add
LI Bang International Corporation Inc
1,07 $
Trước giờ mở cửa:(12,50%)-0,13
0,94 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 04:09:55 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,94 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 1,10 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 200,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 Tr USD
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,19 Tr | -9,55% |
Chi phí hoạt động | 1,29 Tr | 15,53% |
Thu nhập ròng | 55,73 N | 23,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,74 | 35,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,26 N | -62,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,59 Tr | 2.231,16% |
Tổng tài sản | 27,83 Tr | 10,98% |
Tổng nợ | 20,02 Tr | -3,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,48 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,73 N | 23,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -592,55 N | -149,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 583,17 N | 366.874,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,83 N | -124,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,02 N | -53,11% |
Dòng tiền tự do | -127,75 N | -3.872,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
134