Trang chủLBL • ASX
add
LaserBond Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,55 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
110,00 N
Tỷ số P/E
12,36
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,50 Tr | 13,36% |
Chi phí hoạt động | 4,62 Tr | 3,29% |
Thu nhập ròng | 1,11 Tr | 117,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,63 | 91,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,32 Tr | 69,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,00 Tr | -4,59% |
Tổng tài sản | 62,91 Tr | 4,12% |
Tổng nợ | 20,32 Tr | -6,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 Tr | 117,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 751,92 N | 62,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -513,62 N | -128,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 Tr | -3,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -817,57 N | -4,35% |
Dòng tiền tự do | 1,08 Tr | 35,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
160