Trang chủLBRDB • OTCMKTS
add
Liberty Broadband Corp Series B
Giá đóng cửa hôm trước
48,90 $
Mức chênh lệch một ngày
55,00 $ - 55,00 $
Phạm vi một năm
45,26 $ - 100,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,99 T USD
Số lượng trung bình
7,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,00 Tr | -76,19% |
Thu nhập ròng | -3,17 T | -1.190,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -23,21 | -1.237,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,75 Tr | 61,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,00 Tr | -35,96% |
Tổng tài sản | 8,83 T | -47,08% |
Tổng nợ | 3,13 T | -54,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,17 T | -1.190,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -231,00 Tr | -23.200,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 300,00 Tr | 391,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,00 Tr | -628,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,00 Tr | -67,27% |
Dòng tiền tự do | -268,12 Tr | -377,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.900