Trang chủLBRMF • OTCMKTS
add
Labrador Iron Mines Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 169,97 N | -3,80% |
Thu nhập ròng | -171,32 N | 5,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,82 N | 544,52% |
Tổng tài sản | 27,40 Tr | 1,60% |
Tổng nợ | 3,26 Tr | 31,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -171,32 N | 5,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -69,86 N | 20,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,40 N | -53,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 185,00 N | 25,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,74 N | 287,11% |
Dòng tiền tự do | -79,52 N | -19,92% |
Giới thiệu
Labrador Iron Mines is a resource extraction company planning to exploit multiple mine sites in the Schefferville region of Newfoundland and Labrador. Wikipedia
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
33