Trang chủLCE • ASX
add
London City Equities Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,76 $ - 0,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
334,00
Tỷ số P/E
70,36
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 494,19 N | 38,00% |
Chi phí hoạt động | 191,96 N | 14,12% |
Thu nhập ròng | 87,95 N | -40,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,80 | -56,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,10 Tr | 137,90% |
Tổng tài sản | 30,87 Tr | 14,24% |
Tổng nợ | 2,99 Tr | -13,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,95 N | -40,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,76 Tr | 20,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,11 Tr | -21,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -315,11 N | -13,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,46 N | -85,28% |
Dòng tiền tự do | 75,87 N | -36,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web