Trang chủLCFS • TSE
add
Tidewater Renewables Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,09 $
Mức chênh lệch một ngày
4,10 $ - 4,25 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 4,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
154,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,10 N
Tỷ số P/E
11,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,00 Tr | -32,33% |
Chi phí hoạt động | 7,48 Tr | -12,29% |
Thu nhập ròng | -974,00 N | 99,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,57 | 99,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,80 Tr | -57,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 Tr | 40.740,00% |
Tổng tài sản | 398,45 Tr | -5,18% |
Tổng nợ | 229,37 Tr | -10,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -974,00 N | 99,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,65 Tr | 335,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,30 Tr | -103,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,51 Tr | 94,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,84 Tr | 193,59% |
Dòng tiền tự do | 11,90 Tr | 159,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
83