Trang chủLCUT • NASDAQ
add
Lifetime Brands Inc
4,57 $
Trước giờ mở cửa:(1,31%)-0,060
4,51 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 04:35:54 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,09 $
Mức chênh lệch một ngày
4,16 $ - 4,58 $
Phạm vi một năm
2,89 $ - 5,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,53 Tr USD
Số lượng trung bình
264,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 204,07 Tr | -5,17% |
Chi phí hoạt động | 56,56 Tr | -11,16% |
Thu nhập ròng | 18,15 Tr | 103,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,89 | 114,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,05 | 90,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,55 Tr | 16,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,27 Tr | 40,78% |
Tổng tài sản | 572,56 Tr | -9,74% |
Tổng nợ | 370,28 Tr | -8,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,15 Tr | 103,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,74 Tr | -81,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,13 Tr | -81,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,50 Tr | 53,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,86 Tr | -157,22% |
Dòng tiền tự do | 1,88 Tr | -91,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.080