Trang chủLEA • STO
add
Lea Bank AB
Giá đóng cửa hôm trước
14,55 kr
Mức chênh lệch một ngày
14,55 kr - 14,90 kr
Phạm vi một năm
10,75 kr - 16,75 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T SEK
Số lượng trung bình
69,58 N
Tỷ số P/E
12,12
Tỷ lệ cổ tức
4,95%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,79 Tr | 0,04% |
Chi phí hoạt động | 47,98 Tr | 6,29% |
Thu nhập ròng | 30,43 Tr | -0,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,47 | -0,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | -34,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 893,52 Tr | 121,87% |
Tổng tài sản | 9,43 T | 20,12% |
Tổng nợ | 7,94 T | 24,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,43 Tr | -0,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -147,25 Tr | 22,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,80 Tr | -168,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 497,40 Tr | 408,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 252,35 Tr | 416,92% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
50