Trang chủLECBF • OTCMKTS
add
Lepanto Consolidated Mining Co Fully Paid Ord. Shrs Class B
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,00020 $ - 0,25 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PHP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | 53,27% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 407,14 Tr | 465,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,24 | 268,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 569,90 Tr | 676,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PHP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 535,21 Tr | 1.278,34% |
Tổng tài sản | 16,71 T | 5,70% |
Tổng nợ | 10,66 T | -0,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PHP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 407,14 Tr | 465,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 393,55 Tr | 536,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -229,09 Tr | -160,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,45 Tr | 72,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 170,12 Tr | 423,07% |
Dòng tiền tự do | 67,00 Tr | 170,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
1.574