Trang chủLEGN • NASDAQ
add
Legend Biotech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18,75 $
Mức chênh lệch một ngày
18,84 $ - 19,18 $
Phạm vi một năm
16,25 $ - 45,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,53 T USD
Số lượng trung bình
2,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 306,38 Tr | 64,21% |
Chi phí hoạt động | 102,19 Tr | 22,89% |
Thu nhập ròng | -30,82 Tr | -217,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,06 | -171,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | -210,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,92 Tr | 75,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -57,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 948,60 Tr | -15,50% |
Tổng tài sản | 1,73 T | 3,80% |
Tổng nợ | 731,60 Tr | 16,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,82 Tr | -217,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,20 Tr | 85,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 638,49 Tr | 826,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -647,00 N | -95,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 623,06 Tr | 461,06% |
Dòng tiền tự do | -25,72 Tr | 49,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 11, 2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.900