Trang chủLEH • FRA
add
Lampetia AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 €
Mức chênh lệch một ngày
0,094 € - 0,094 €
Phạm vi một năm
0,022 € - 0,24 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,06 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 N | — |
Chi phí hoạt động | 134,85 N | 59,94% |
Thu nhập ròng | -138,79 N | -123,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,90 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 437,99 N | — |
Tổng tài sản | 10,61 Tr | 1,43% |
Tổng nợ | 986,18 N | 129,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -138,79 N | -123,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1