Trang chủLEHTO • HEL
add
Lehto Group Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 €
Phạm vi một năm
0,030 € - 0,030 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,87 Tr EUR
Tỷ số P/E
1,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 476,50 N | 38,72% |
Chi phí hoạt động | 751,00 N | -9,13% |
Thu nhập ròng | -294,00 N | -121,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,70 | -115,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -470,00 N | 31,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,05 Tr | -5,09% |
Tổng tài sản | 7,34 Tr | -38,06% |
Tổng nợ | 8,65 Tr | -20,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 224,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -294,00 N | -121,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,00 N | 62,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,56 Tr | 3.245,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,76 Tr | -240,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 645,50 N | -9,66% |
Dòng tiền tự do | -583,81 N | 29,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
24