Trang chủLEL • ASX
add
Lithium Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
39,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | 128,87% |
Thu nhập ròng | 27,63 Tr | 2.131,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,36 Tr | -126,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,42 Tr | 3.614,86% |
Tổng tài sản | 80,18 Tr | 154,97% |
Tổng nợ | 2,64 Tr | -26,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,63 Tr | 2.131,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,27 Tr | -49,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | -4.675,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -170,50 N | -662,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,44 Tr | -179,93% |
Dòng tiền tự do | -1,96 Tr | -421,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web