Trang chủLEMON • HEL
add
Lemonsoft Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
4,93 €
Mức chênh lệch một ngày
4,75 € - 4,88 €
Phạm vi một năm
4,52 € - 7,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
86,75 Tr EUR
Số lượng trung bình
42,92 N
Tỷ số P/E
19,01
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,41 Tr | -3,45% |
Chi phí hoạt động | 1,40 Tr | -10,05% |
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | 7,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,65 | 11,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 10,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 Tr | 2,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,55 Tr | -14,34% |
Tổng tài sản | 48,09 Tr | -10,72% |
Tổng nợ | 18,57 Tr | -12,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | 7,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,10 Tr | 21,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,00 N | -138,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -879,00 N | -29,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,11 Tr | -2,18% |
Dòng tiền tự do | 2,67 Tr | 99,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
193