Trang chủLEMSE • STO
add
Leading Edge Materials Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,25 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,23 kr - 2,38 kr
Phạm vi một năm
0,68 kr - 2,84 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
90,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
280,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 676,90 N | 1.702,87% |
Thu nhập ròng | -756,87 N | -136,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -620,39 N | -284,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 Tr | -45,74% |
Tổng tài sản | 30,47 Tr | 3,83% |
Tổng nợ | 6,45 Tr | 4,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 250,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -756,87 N | -136,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -776,58 N | -582,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -615,62 N | 47,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,35 Tr | 250,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 960,36 N | 388,71% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | -22,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web