Trang chủLENZ • NASDAQ
add
Lenz Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,82 $
Mức chênh lệch một ngày
11,52 $ - 12,50 $
Phạm vi một năm
11,22 $ - 50,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
371,41 Tr USD
Số lượng trung bình
846,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,50 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 31,39 Tr | 142,46% |
Thu nhập ròng | -16,70 Tr | -63,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,60 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,59 | -55,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,76 Tr | -45,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 202,17 Tr | -6,88% |
Tổng tài sản | 210,70 Tr | -5,94% |
Tổng nợ | 16,78 Tr | 92,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 193,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,70 Tr | -63,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,59 Tr | 18,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 Tr | 93,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 598,00 N | -97,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,32 Tr | 71,33% |
Dòng tiền tự do | -3,48 Tr | 52,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42