Trang chủLEVEL • STO
add
Nordic LEVEL Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,60 kr - 0,63 kr
Phạm vi một năm
0,40 kr - 0,96 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
132,42 Tr SEK
Số lượng trung bình
97,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,19 Tr | 7,40% |
Chi phí hoạt động | 45,98 Tr | -11,03% |
Thu nhập ròng | 8,95 Tr | -3,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | -10,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,05 Tr | 40,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 Tr | -64,40% |
Tổng tài sản | 374,29 Tr | -2,29% |
Tổng nợ | 172,22 Tr | -6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,95 Tr | -3,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,59 Tr | 103,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,08 Tr | 176,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,03 Tr | -71,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -357,00 N | 89,22% |
Dòng tiền tự do | 2,65 Tr | 161,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
127